
VIFTA và cơ hội cho nông sản Việt chinh phục thị trường Israel
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu liên tục biến động, tiêu chuẩn xanh và xu hướng bảo hộ gia tăng, yêu cầu đặt ra đối với nông sản Việt Nam là phải chủ động mở rộng không gian thị trường, giảm phụ thuộc và đa dạng hóa đối tác.
Trong dòng chảy đó, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Israel (VIFTA), đã mở ra một cánh cửa mới, đưa nông sản Việt Nam tiếp cận sâu hơn với khu vực Trung Đông – một thị trường còn nhiều dư địa nhưng chưa được khai thác tương xứng. VIFTA có hiệu lực từ ngày 17/11/2024, là Hiệp định FTA đầu tiên Việt Nam ký kết với một quốc gia Trung Đông và cũng là FTA đầu tiên Israel ký với một nước Đông Nam Á.
Theo các cam kết trong hiệp định, Israel dành cho Việt Nam mức độ tự do hóa thương mại được đánh giá là tương đối cao so với mặt bằng các FTA truyền thống.
Cụ thể, Israel cam kết xóa bỏ thuế quan ngay khi Hiệp định có hiệu lực đối với khoảng 66% số dòng thuế hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam. Sau lộ trình từ 3 đến 7 năm, tỷ lệ xóa bỏ thuế quan có thể lên tới khoảng 93%. Đáng chú ý, phần lớn các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, trong đó có nông sản, thủy sản, dệt may, da giày đều được đưa về mức thuế suất 0%.

Một số mặt hàng nông sản Israel áp dụng hạn ngạch thuế quan với mức thuế suất trong hạn ngạch bằng 0%.
Riêng đối với một số mặt hàng nông sản nhạy cảm, Israel áp dụng hạn ngạch thuế quan với mức thuế suất trong hạn ngạch bằng 0%. Những hạn ngạch này được đánh giá là khá tích cực và phù hợp với năng lực xuất khẩu của Việt Nam.
Có thể kể đến các mặt hàng nông sản chế biến như khoai tây, cà rốt, cá ngừ chế biến, trứng gà… đây đều là những sản phẩm Việt Nam có thế mạnh, đã và đang xuất khẩu tốt, đồng thời phù hợp với nhu cầu tiêu dùng của thị trường Israel.
Thực tế cho thấy, ngay sau khi VIFTA có hiệu lực, kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam - Israel đã ghi nhận những tín hiệu tăng trưởng tích cực. Nếu như trước thời điểm Hiệp định có hiệu lực, kim ngạch thương mại hai chiều dao động quanh mức 3 tỷ USD, thì chỉ sau gần một năm triển khai, con số này đã vượt mốc 3 tỷ USD và được kỳ vọng sẽ sớm tiến tới ngưỡng 4 tỷ USD, sớm hơn so với dự báo ban đầu.
Từ thực tiễn doanh nghiệp, VIFTA không chỉ mang lại lợi thế về thuế quan, mà còn tạo động lực để đầu tư mạnh mẽ hơn vào chế biến sâu, đổi mới công nghệ và tổ chức lại sản xuất theo hướng bền vững.
Với những doanh nghiệp đã có kinh nghiệm xuất khẩu sang Israel, đây là thị trường khắt khe nhưng ổn định, sẵn sàng trả giá cao cho những sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu về chất lượng, tiêu chuẩn và giá trị gia tăng.
Tuy nhiên, đi cùng với cơ hội là những yêu cầu khắt khe. Israel là thị trường áp dụng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Bên cạnh đó, yếu tố tôn giáo cũng là một đặc thù quan trọng.
Tùy theo đối tượng tiêu dùng và đối tác nhập khẩu, hàng hóa có thể phải đáp ứng các chứng nhận Kosher hoặc Halal - những yêu cầu mang tính bắt buộc trong nhiều giao dịch thương mại liên quan đến thực phẩm và hàng tiêu dùng.
Trong những năm gần đây, Israel đã và đang đẩy mạnh cải cách nhập khẩu, từng bước áp dụng các tiêu chuẩn phổ biến của EU và Mỹ với nguyên tắc “những gì tốt cho châu Âu cũng tốt cho Israel”. Điều này tạo thuận lợi hơn cho hàng hóa nhập khẩu, đồng thời cũng đòi hỏi doanh nghiệp xuất khẩu phải nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, từ khâu sản xuất, chế biến đến bao bì, nhãn mác.
Quan trọng hơn, Israel được nhìn nhận là một thị trường đích đến, cửa ngõ để hàng hóa Việt Nam tiếp cận rộng hơn khu vực Trung Đông và Bắc Phi. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động, việc tận dụng VIFTA để đa dạng hóa thị trường xuất khẩu được xem là một trong những giải pháp quan trọng, giúp nông sản Việt Nam duy trì đà tăng trưởng, ổn định sản xuất và nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc từ bên ngoài.
Đường dây nóng: 




